lamp chimney

lamp chimney

The lamp chimney protects the flame from the wind.

Định nghĩa

Danh từ:
Ống khói đèn: "lamp chimney" một bộ phận bằng thủy tinh hình ống, bao quanh bấc đèn dầu, chức năng dẫn luồng không khí lên trên để giúp ngọn lửa cháy ổn định sáng hơn, đồng thời bảo vệ ngọn lửa khỏi gió.

dụ sử dụng
  • (Ống khói đèn bị nứt, vậy ngọn lửa nhấp nháy bốc khói.)
  • ( ấy cẩn thận lau ống khói đèn bằng một miếng vải mềm để loại bỏ bồ hóng.)
  • (Nếu không ống khói đèn, đèn dầu sẽ không cháy sáng được như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the lamp chimney": thay ống khói đèn khi bị vỡ hoặc .
    • He had to replace the lamp chimney after it accidentally fell and shattered. (Anh ấy phải thay ống khói đèn sau khi vô tình rơi vỡ tan.)
  • "to adjust the lamp chimney": điều chỉnh vị trí ống khói đèn để tối ưu luồng khí.
    • Adjusting the lamp chimney slightly improved the brightness of the flame. (Điều chỉnh ống khói đèn một chút đã cải thiện độ sáng của ngọn lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (danh từ): ống khói (nói chung, thường dùng cho sưởi hoặc nhà máy).
    • The chimney of the house needed cleaning. (Ống khói của ngôi nhà cần được làm sạch.)
  • Lamp glass (danh từ): kính đèn, một thuật ngữ khác để chỉ "lamp chimney".
    • The lamp glass was beautifully etched with floral patterns. (Kính đèn được khắc họa tiết hoa rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamp shade: chao đèn (thường dùng để che chắn khuếch tán ánh sáng, khác với ống khói đèn không bao quanh bấc đèn).
  • Glass flue: ống thủy tinh dẫn khí (thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "lamp chimney". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "to take off the lamp chimney": tháo ống khói đèn ra.
- She took off the lamp chimney to clean the soot inside. ( ấy tháo ống khói đèn ra để lau bồ hóng bên trong.)
- "to put back the lamp chimney": đặt lại ống khói đèn.
- After cleaning, he put back the lamp chimney carefully. (Sau khi lau chùi, anh ấy đặt lại ống khói đèn một cách cẩn thận.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "lamp chimney". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- "to smoke like a chimney": hút thuốc như ống khói (ám chỉ hút thuốc rất nhiều).
- He used to smoke like a chimney, but now he has quit. (Anh ấy từng hút thuốc như ống khói, nhưng giờ đã bỏ.)

Từ chứa "lamp chimney"